monobasic acid

monobasic acid

A chemist draws the structure of a monobasic acid on a whiteboard.

Định nghĩa

Danh từ: Axit monobasic (axit đơn chức) một loại axit chỉ chứa một nguyên tử hydro có thể thay thế (hydro tính axit) trong mỗi phân tử. Điều này có nghĩa mỗi phân tử axit monobasic chỉ có thể nhường một ion hydro (H⁺) trong phản ứng hóa học.

dụ sử dụng
  • (Axit clohydric (HCl) một dụ phổ biến về axit monobasic.)
  • (Axit nitric (HNO₃) cũng một axit monobasic chỉ chứa một nguyên tử hydro có thể thay thế.)
  • (Trong chuẩn độ, một axit monobasic sẽ cần một mol bazơ để trung hòa một mol axit.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Monobasic acid" thường được dùng trong hóa học phân tích để phân loại axit dựa trên số lượng proton (H⁺) chúng có thể nhường.
  • Độ mạnh của axit monobasic: Không phải tất cả axit monobasic đều mạnh. dụ, HCl axit mạnh, trong khi axit axetic (CH₃COOH) axit yếu, nhưng cả hai đều axit monobasic mỗi phân tử chỉ chứa một hydro tính axit.
  • Công thức tổng quát: Một axit monobasic thường công thức dạng HX, trong đó X gốc axit ( dụ: Cl⁻, NO₃⁻, CH₃COO⁻).
Biến thể từ gần giống
  • Monobasic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến axit đơn chức.
    • The monobasic nature of the acid was confirmed by titration. (Bản chất đơn chức của axit đã được xác nhận bằng chuẩn độ.)
  • Dibasic acid (danh từ): axit hai chức (chứa hai nguyên tử hydro có thể thay thế, dụ: H₂SO₄).
  • Polybasic acid (danh từ): axit đa chức (chứa nhiều hơn hai nguyên tử hydro có thể thay thế, dụ: H₃PO₄).
Từ đồng nghĩa
  • Axit đơn chức (tiếng Việt): cách gọi phổ biến trong hóa học.
  • Axit monoprotic (từ đồng nghĩa trong tiếng Anh): thường được dùng thay thế cho "monobasic acid", đặc biệt trong ngữ cảnh axit-bazơ theo lý thuyết Brønsted-Lowry.
Các cụm từ liên quan
  • Monobasic acid salt: muối của axit monobasic ( dụ: NaCl từ HCl).
    • Sodium chloride is a salt formed from a monobasic acid. (Natri clorua một muối được hình thành từ một axit monobasic.)
  • Equivalent weight of a monobasic acid: khối lượng tương đương của axit monobasic, bằng khối lượng mol của .
    • The equivalent weight of HCl is equal to its molecular weight. (Khối lượng tương đương của HCl bằng khối lượng phân tử của .)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "monobasic acid", đây thuật ngữ kỹ thuật trong hóa học. Tuy nhiên, bạn có thể gặp cụm từ "monobasic" trong các ngữ cảnh khoa học khác, như trong sinh học ( dụ: muối monobasic của axit photphoric).